Skip to content

Thuật ngữ

Glossary tổng hợp khái niệm Zorio xuyên suốt các module API.

Tài khoản & truy cập

Thuật ngữGiải thích
Tài khoản (account)Mỗi khách hàng Zorio có hệ thống độc lập với dữ liệu riêng, tên miền truy cập riêng, API token riêng
API TokenBearer Token (phiên user) cấp riêng cho user, dùng trong header Authorization: Bearer <token>
PermissionQuyền cụ thể trên 1 hành động (vd pbx_api_access, manage_caller_ids)
RoleNhóm permission gắn cho user (admin, supervisor, agent, read_only)
Permission tierMức truy cập module (viewer, operator, admin)

PBX

Thuật ngữGiải thích
ExtensionMáy nhánh SIP nội bộ, đăng ký lên Zorio PBX bằng extension_number + sip_password
TrunkĐường gọi ra ngoài qua telco / SBC / nhà cung cấp SIP trunking
Caller IDSố hiển thị khi gọi ra
CDR (Call Detail Record)Bản ghi 1 cuộc gọi với metadata đầy đủ
Hangup causeMã chuẩn Q.850 chỉ lý do cuộc gọi kết thúc — xem Hangup codes
QueueHàng đợi cuộc gọi, agents trả lời theo strategy (round-robin, longest-idle, ...)
TierCấp ưu tiên agent trong queue (tier_level 1-9 + tier_position)
A-leg / B-legPattern click-to-call: A-leg gọi agent, B-leg gọi khách, bridge khi cả 2 nhấc
SIP registrationTrạng thái softphone đăng ký lên PBX (registered, unregistered, unknown)
TLS / SIPSSIP qua TLS encryption (port 5061) thay vì UDP plain (5060)
WebRTCGiao thức gọi qua web browser, dùng cho Webphone SDK

Telesales / Contact Center

Thuật ngữGiải thích
CampaignChiến dịch gọi ra với danh sách lead, script, agent, caller-ID group
LeadKhách hàng tiềm năng — số điện thoại + custom fields theo ngành
Disposition / OutcomeKết quả cuộc gọi do agent đánh dấu (vd "Đã hẹn callback", "Không quan tâm", "Mua hàng")
Dialer modeCách dialer gọi: manual (agent click), preview (xem lead trước khi gọi), progressive (auto dial khi agent rảnh), predictive (overdial dự đoán)
Caller-ID rotationXoay vòng nhiều caller-ID để tránh telco flag spam — 6 strategy (round_robin, least_used, cap_based, weighted, sticky_lead, random)
DNC (Do Not Call)Danh sách số bị chặn không gọi (compliance PDPL)
RecordingFile ghi âm .wav của cuộc gọi, tải qua signed URL TTL 30 phút
Wrap-up timeThời gian sau khi cúp để agent điền disposition (vd 5 giây)
ASR (Answer-Seizure Ratio)Tỷ lệ cuộc gọi được nhấc / tổng cuộc gọi đi (đo chất lượng số)
ACD (Average Call Duration)Thời lượng trung bình của cuộc gọi đã nhấc
Abandon rateTỷ lệ khách nhấc nhưng không kịp nối với agent (rớt trong queue)

AutoCall TTS

Thuật ngữGiải thích
TTS (Text-to-Speech)Tổng hợp giọng nói từ văn bản
VoiceGiọng đọc cụ thể (vd "vi-VN-female-01", "Linh Đan")
Tier APremium realtime TTS qua provider (nhà cung cấp TTS cao cấp) — tính phí theo ký tự
Tier BLocal TTS dùng audio library pre-rendered — không phí, throughput cao
ScriptKịch bản TTS với biến thay thế runtime
DTMFTone bấm số trên điện thoại (0-9, *, #)
DTMF actionHành động khi khách bấm phím: playback, playback_then_hangup, switch_script, queue, repeat_script, hangup
VariableBiến do khách hàng định nghĩa, gắn vào script (vd customer_name, appointment_date)
Media fileFile audio upload sẵn để playback (không qua TTS)

Webphone SDK

Thuật ngữGiải thích
SDK (Software Development Kit)Bộ thư viện cài vào ứng dụng để dùng tính năng webphone
UMDUniversal Module Definition — format bundle chạy được trong cả browser + Node.js qua <script> tag
npm tarballPackage .tgz cài qua npm install ./file.tgz cho môi trường airgap
iframe SSONhúng webphone trong iframe + exchange SSO token để khách không cần đăng nhập lại
postMessageAPI browser truyền message giữa parent ↔ iframe
SIP.jsThư viện SIP-over-WebSocket dùng làm core của SDK (sip.js@0.21.x)
Early mediaAudio (ringback / IVR announcement) phát TRƯỚC khi callee accept
Auto-reconnectSDK tự reconnect khi mạng đứt với exponential backoff
Pagehide cleanupSDK tự unregister khi user đóng tab → tránh stale registration ở PBX

Webhook

Thuật ngữGiải thích
WebhookURL HTTPS Zorio POST event tới CRM/app khách realtime
HMACHash-based Message Authentication Code — verify signature payload bằng secret
IdempotencyProperty: gọi 1 lần hay nhiều lần kết quả như nhau
Replay attackKẻ tấn công bắt 1 request hợp lệ rồi gửi lại nhiều lần — chống bằng timestamp window
DeadletterEvent không deliver được sau N lần retry — lưu trong audit log để admin replay tay

HTTP / API

Thuật ngữGiải thích
RESTREpresentational State Transfer — chuẩn API qua HTTP
Bearer TokenToken gắn trong header Authorization: Bearer <token>
Bearer (phiên user)Cơ chế xác thực Zorio dùng — cấp token gắn với phiên đăng nhập user
PaginationChia kết quả thành nhiều trang qua ?page=N&per_page=M
Soft deleteĐánh dấu deleted_at thay vì xoá row — có thể restore
Rate limitGiới hạn số request/khoảng thời gian, vượt → HTTP 429
ISO 8601Chuẩn datetime 2026-06-30T03:30:45+00:00
E.164Chuẩn số điện thoại quốc tế +84xxxxxxxxx
UUIDUniversally Unique Identifier 36 ký tự (vd 65569ce0-0183-4f61-a3b2-0e433cfa4031)

Telco Việt Nam

Thuật ngữGiải thích
CarrierNhà mạng: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnamobile
CLI typeLoại số: mobile (di động), fixed_02x (cố định), hotline_1900 / hotline_1800 (đầu số dịch vụ), brandname (tên thương hiệu)
PDPLPersonal Data Protection Law — luật bảo vệ dữ liệu cá nhân VN
DNC listDanh sách số không được gọi (compliance PDPL)

Cấp phép theo điều khoản sử dụng của Zorio.